sexual relation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi giao hợp: "Sexual relation" chỉ hành vi giao hợp giữa nam nữ, trong đó dương vật của nam được đưa vào âm đạo của nữ, kích thích đến khi đạt cực khoái xuất tinh. Đây hành động sinh sản hữu tính giữa con người.
    • Quan hệ tình dục: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ mối quan hệ tính chất tình dục giữa hai người, thường mang nghĩa chung hơn hành vi giao hợp cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor explained the process of sexual relation to the couple. (Bác sĩ giải thích quá trình giao hợp cho cặp đôi.)
    • They had a sexual relation that resulted in pregnancy. (Họ đã quan hệ tình dục dẫn đến mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in sexual relation": tham gia vào quan hệ tình dục.
    • The law prohibits engaging in sexual relation with a minor. (Pháp luật cấm tham gia quan hệ tình dục với người chưa thành niên.)
  • "to have sexual relations": quan hệ tình dục (thường dùngdạng số nhiều).
    • They have been having sexual relations for several months. (Họ đã quan hệ tình dục trong vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual relationship (n): mối quan hệ tình dục (thường nhấn mạnh khía cạnh mối quan hệ hơn hành vi).
    • They started a sexual relationship after their first date. (Họ bắt đầu mối quan hệ tình dục sau buổi hẹn đầu tiên.)
  • Sexual intercourse (n): giao hợp (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • Sexual intercourse is a natural part of human reproduction. (Giao hợp một phần tự nhiên của sinh sản con người.)
  • Copulation (n): sự giao phối (thường dùng trong sinh học, nhưng cũng có thể dùng cho người).
    • Copulation in humans is often accompanied by emotional bonding. (Sự giao phốingười thường đi kèm với sự gắn kết tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Coitus: giao hợp (thuật ngữ y học).
  • Mating: giao phối (thường dùng cho động vật, đôi khi cho người trong ngữ cảnh sinh học).
  • Intimacy: sự thân mật (có thể bao gồm cả khía cạnh tình dục tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "to have" với : .
Thành ngữ liên quan
  • "To sleep together": ngủ chung (thường ám chỉ quan hệ tình dục).
    • They slept together for the first time last night. (Họ đã ngủ chung với nhau lần đầu tiên tối qua.)
  • "To go all the way": đi đến cùng (ám chỉ quan hệ tình dục đầy đủ).
    • They decided to go all the way after months of dating. (Họ quyết định đi đến cùng sau nhiều tháng hẹn hò.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sexual relation"